Thành phần chính
Nấm linh chi chứa nhiều hợp chất sinh học, trong đó đáng chú ý là:
- Polysaccharides (đặc biệt là beta-glucan): được nghiên cứu về tác dụng điều hòa miễn dịch.
- Triterpenoids (axit ganoderic): tạo vị đắng đặc trưng của linh chi và có hoạt tính sinh học.
- Protein và peptide sinh học.
- Sterol thực vật.
- Các khoáng chất như kali, canxi, magiê, sắt và một số nguyên tố vi lượng.
- Chất chống oxy hóa.
Công dụng
Các nghiên cứu hiện nay cho thấy nấm linh chi có thể:
- Hỗ trợ chức năng miễn dịch.
- Có hoạt tính chống oxy hóa.
- Giúp giảm mệt mỏi và cải thiện chất lượng cuộc sống ở một số nhóm người.
- Hỗ trợ kiểm soát một số yếu tố nguy cơ tim mạch như huyết áp hoặc cholesterol (bằng chứng còn hạn chế).
- Được nghiên cứu như một liệu pháp hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư, nhưng không phải là thuốc điều trị ung thư.
Cách dùng
1. Sắc nước uống
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Dùng khoảng 10–30 g linh chi khô.
- Thái lát hoặc bẻ nhỏ.
- Đun với 1–2 lít nước trong 30–60 phút.
- Có thể sắc 2–3 lần cho đến khi nước nhạt màu.
2. Hãm như trà
- Dùng 2–5 g linh chi lát mỏng.
- Cho vào bình, rót nước sôi.
- Hãm khoảng 10–15 phút rồi uống.
3. Dạng bột
- Linh chi được nghiền thành bột.
- Có thể pha với nước ấm hoặc dùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Dạng chiết xuất hoặc viên nang
- Sử dụng theo liều lượng ghi trên sản phẩm.
- Hàm lượng hoạt chất có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất.

Lưu ý:
- Sản phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh
- Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào cơ địa thực tế của người dùng
THÔNG TIN CHI TIẾT LIÊN HỆ
Cách 1: Gọi điện đến hotline 098 6468 850 để được tư vấn về sản phẩm.
Cách 2: Trực tiếp tại Số 15, Tổ 3, đường Thạch Bàn, phường Long Biên, thành phố Hà Nội.





Bình luận